Sanco - Thiết bị phân phối chất lỏng chính xác
Hãy thử tìm kiếm: máy phân phối, van phủ, phủ bảo vệ, lò hàn chảy.
Van ốc vít chất lỏng đơn | Van phân phối chính xác | Sanco

Van phân phối

Van ốc vít chất lỏng đơn

Van ốc vít chính xác cao với lưu lượng đầu ra ổn định, không dao động và độ ma sát thấp, phù hợp cho các chất lỏng có độ nhớt cao lên đến 8.000.000 cps.

Không có dao động 8M cps Độ nhớt ±1% Độ chính xác
Van ốc vít chất lỏng đơn

Nguyên tắc

Cấu trúc bao gồm rotor và stator. Chất lỏng trong không gian kín được vận chuyển về phía trước nhờ sự quay của rotor. Khi rotor quay liên tục trong khoang stator, nó di chuyển một cách trơn tru và đều đặn từ đầu hút của bơm đến đầu xả nhờ tác động của áp suất, từ đó hoàn thành việc vận chuyển ổn định chất lỏng.

Lỗi dòng chảy
< 1%, Repeatability > 99%
Lượng vết tối thiểu
0,001 mL Lưu lượng siêu vi
Độ nhớt tối đa
8.000.000 cps
Điều khiển chính xác
Tiêu chuẩn chính xác 1%

TÍNH NĂNG NỔI BẬT

Công nghệ van ốc vít tiên tiến cho việc phân phối chính xác và đáng tin cậy.

01

Lưu lượng đầu ra liên tục

Dòng chảy đầu ra ổn định, mượt mà, không có dao động và có độ ma sát thấp, đảm bảo kết quả phân phối nhất quán.

02

Đo lường chính xác

Lỗi dòng chảy < 1%, repeatability > 99% cho các thao tác phân phối chính xác và lặp lại.

03

Dòng chảy siêu vi

Đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng có lưu lượng siêu nhỏ, lượng tối thiểu có thể đạt 0,001mL.

04

Tương thích với độ nhớt cao

Phù hợp với tất cả các loại chất lỏng dạng hạt có độ nhớt cao và hàm lượng rắn cao, lên đến 8.000.000 cps.

05

Đầu ra ổn định

Lưu lượng đầu ra tỷ lệ thuận với tốc độ quay, không bị ảnh hưởng bởi độ nhớt, áp suất hoặc nhiệt độ của môi trường.

06

Thiết kế chống rò rỉ

Việc điều chỉnh hướng quay tiến và lùi có thể thực hiện một cách tự do, hoàn toàn tránh được tình trạng rò rỉ và hút chất lỏng.

07

Cấu trúc đơn giản

Dễ tháo rời, dễ vệ sinh, dễ lắp ráp để thuận tiện cho việc bảo trì.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật chi tiết cho tất cả các biến thể của mẫu xe.

Kéo để xem tất cả các mẫu
Mặt hàng PCD-015 PCD-050 PCD-150 PCD-500 PCD-1500 PCD-2000
Kích thước 30 × 60 × L275 30×60×L290 30×60× L300 30×60×Dài 300 45 × 90 × L550 60 × 120 × L720
Cân nặng 1000 gam 1050 gam 1100 gam 1100 gam 5,2 kg 7,5 kg
Độ nhớt 0-500.000 lần/phút 0-500.000 lần/phút 0-500.000 lần/phút 0-500.000 lần/phút 0-500.000 lần/phút 0-500.000 cp
Lượng keo trên mỗi vòng quay 0,015 ml 0,05 ml 0,15 ml 0,50 ml 1,5 ml 2,0 ml
Tốc độ keo (Tối đa) 1,8 ml/phút 6,0 ml/phút 20 ml/phút 60 ml/phút 225 ml/phút 300 ml/phút
Áp suất đầu vào tối đa 0-6 kgf/cm²
Áp suất đầu ra tối đa 20 kgf/cm²
Tốc độ (vòng/phút) 1-120 vòng/phút 0-150 vòng/phút
Điều khiển chính xác 1%
Vật liệu stator Gốm sứ
Chất kết dính tiếp xúc SUS/PE/FKM
Nhiệt độ môi trường 0-40°C